12 Thuật Ngữ Gọi Tên Tiếng Anh Chuyên Ngành May Balo Túi Xách Dịch Tiếng Anh

* danh từ- bao, túi, bị, xắc- mẻ săn=to get a good bag+ săn được nhiều- (động vật học) túi, bọng, bọc=honey bag+ bọng ong- vú (bò)- chỗ húp lên (dưới mắt)- (số nhiều) của cải, tiền bạc- (số nhiều) (từ lóng) quần; chỗ phùng ra, chỗ lụng thụng (ở quần áo…)!bag of bones- người gầy giơ xương, người toàn xương!bag of wind- kẻ lắm điều, kẻ hay ba hoa, kẻ hay bép xép, kẻ hay nói huyên thuyên!to give somebody the bag to hold- chuồn, bỏ mặc ai trong lúc khó khăn!in the bag- (thông tục) nắm chắc trong tay, chắc chắn!in the bottom of one”s bag- cùng kế!to let the cat out of the bag- (xem) let!to pack up bag and baggage- cuốn gói trốn đi!to put somebody in a bag- thắng ai!whole bag of tricks- đủ các mưu mẹo, thiên phương bách kế- tất cả không để lại cái gì* ngoại động từ- bỏ vào túi, bỏ vào bao- (săn bắn) bỏ vào túi săn; bắn giết, săn được- thu nhặt- (thông tục) lấy, ăn cắp* nội động từ- phồng lên, nở ra, phùng ra=these trousers bag at the knees+ cái quần này phùng ra ở đầu gối- (hàng hải) thõng xuống (buồm)- đi chệch hướng (thuyền)!I bag; bags I; bags!-(ngôn ngữ nhà trường), lóng đến lượt tớ, đến phiên tớ!* ngoại động từ- gặt (lúa) bằng liềm

Đang xem: Túi xách dịch tiếng anh

Probably related with:

English Vietnamese

Xem thêm: Đồ Trang Phục Truyền Thống Ở Các Nước Châu Âu Âu, Trang Phục Truyền Thống Của Các Quốc Gia Châu Âu

bag
ba lô ; bao cát ; bao ngay ; bao ; bóp ; bắt ; bịch ; chiếc túi ; chiếc túi đeo ; cho ; chụp túi lên đầu ; cái bao cát ; cái bọc ; cái cặp ; cái túi và vác ; cái túi xách ; cái túi ; cướp ; cải túi ; cặp ; dùm túi ; dọn ; dọn đồ nữa ; giỏ xách ; giỏ ; gì ; gói ; hành lý ; hạ ; hộp này ; hộp ; i tu ; kia ; li ; lý ; mà ; một cái túi ; nữa ; phù thủy ; sống ; thu dọn hành ; thịt ; trong túi du lịch ; trong túi ; tu ; tu ́ i sa ́ ch ; tóm ; túi cho ; túi cũng là lấy ; túi khí ; túi một ; túi nằm ; túi nữa kìa ; túi nữa ; túi sách của ; túi to quá ; túi trùm ; túi trùm đầu ; túi trùm đầu được ; túi xách ; túi ; túi đồ ; túi đựng ; va li ; ví ; xem ; đúng ; đưa cái túi ; đưa túi ; đưa ; đẽ ;

Xem thêm: Tổng Hợp Tất Cả Các Trang Phục Tây Ban Nha Nam Ở Tây Ban Nha, Thế Kỷ 16

ba lô ; bao cát ; bao ngay ; bao ; bóp ; bắt ; bịch ; chiếc túi ; chiếc túi đeo ; cho ; chô ; chụp túi lên đầu ; cái bao cát ; cái bọc ; cái cặp ; cái túi và vác ; cái túi xách ; cái túi ; cướp ; cải túi ; cặp ; dùm túi ; dọn ; dọn đồ nữa ; giỏ xách ; giỏ ; gì ; gói ; hành lý ; hạ ; hộp này ; hộp ; i tu ; li ; lý ; mà ; một cái túi ; nữa ; phù thủy ; sắt ; sống ; thu dọn hành ; thâ ; thịt ; trong túi du lịch ; trong túi ; tu ; tóm ; túi cho ; túi cũng là lấy ; túi khí ; túi một ; túi nằm ; túi nữa kìa ; túi nữa ; túi sách của ; túi to quá ; túi trùm ; túi trùm đầu ; túi trùm đầu được ; túi xách ; túi ; túi đồ ; túi đựng ; va li ; ví ; vứt ; đúng ; đưa cái túi ; đưa túi ; đưa ; đẽ ;

Related Articles

Trả lời

Back to top button